Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hóu侯

Nghĩa tiếng Việt

tước Hầu

Âm Hán Việt

hầu

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 侯 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
人
Số nét
9 nét
亻
nhântượng hìnhngười
矢
thỉtượng hìnhmũi tên

侯 là chữ tượng hình: hình bia bắn cung (target for arrows). Bộ 亻 và 矢 là phân tích tự dạng hiện đại; trong giáp cốt và kim văn, toàn bộ chữ là hình bia mũi tên.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ tước vị thời phong kiến hoặc dùng làm họ người.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hầu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hầu": hình bia bắn tên, tước Hầu (侯) là người đứng ở mức giữa trong năm tước vị (Công-Hầu-Bá-Tử-Nam).

Gương Hán-Việt

侯 trong 诸侯 (chư hầu), 侯爷 (hầu gia), 封侯 (phong hầu)

Mở khoá kiến thức

Biết 侯 (hầu) mở khoá: 诸侯 (chư hầu), 封侯 (phong hầu), và họ Hầu (侯) phổ biến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

侯 oracle 1
Giáp cốt văn
侯 bronze 1
Kim văn
侯 seal 1
Tiểu triện

侯 là chữ tượng hình: bia bắn tên, hình bia dựng thẳng với mũi tên nhắm vào. Từ chức quan 'trông coi việc bắn cung' phát triển thành tước 'hầu' (marquis) trong hệ thống phong kiến.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代有许多诸侯国。Gǔdài yǒu xǔduō zhūhóu guó. thanh 3

    Thời cổ đại có nhiều nước chư hầu.

  • 他被封为侯爷,赏赐丰厚。Tā bèi fēng wéi hóuyé, shǎngcì fēnghòu. thanh 1

    Anh ấy được phong tước hầu, được ban thưởng hậu hĩnh.

  • 拜将封侯是很多人的梦想。Bài jiàng fēng hóu shì hěn duō rén de mèngxiǎng. thanh 4

    Được phong tướng phong hầu là ước mơ của nhiều người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 候

    tự dạng rất giống 侯, chỉ thêm một nét giữa

  • 后

    đồng âm hòu, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.