Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
niǔ狃

Nghĩa tiếng Việt

nhờn, quen

Âm Hán Việt

nữu

1 chữ7 nétThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 狃 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
犬
Số nét
7 nét

狃 = 犬 (Khuyển, biểu nghĩa: chó, thú) + 丑 (Sửu, biểu âm: móng vuốt); chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần 犬 gợi hành vi bản năng như thú vật, phần 丑 (móng vuốt thú) cho biết âm và gợi thói quen theo dấu chân cũ: con thú quen theo vết cũ.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ chỉ sự quen nhờn hoặc tính từ chỉ thói quen xấu khó bỏ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: nữu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nữu": Chó (犬) cứ theo dấu móng cũ (丑), 狃 là thói quen nhờn, cứ lặp lại hành vi cũ như thú vật đi theo vết mòn.

Gương Hán-Việt

nữu trong quen nhờn, lờn mặt: ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 狃 giúp đọc văn học cổ miêu tả thói quen xấu, lờn mặt, bám víu vào lề cũ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

狃 seal 1
Tiểu triện

狃 là chữ hình thanh kiêm hội ý: 犬 (chó, biểu nghĩa) + 丑 (móng vuốt thú, biểu âm và biểu ý), gợi hình ảnh dấu chân thú vật. Nghĩa là quen thuộc, quen làm, cũng mang nghĩa tham muốn, bám víu vào thói cũ. Có hình tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 狃於習慣,難以改變。Niǔ yú xíguàn, nányǐ gǎibiàn. thanh 3

    Quen với thói cũ rồi, khó mà thay đổi.

  • 不要狃於過去的失敗。Bùyào niǔ yú guòqù de shībài. thanh 4

    Đừng cứ bám víu vào thất bại quá khứ.

  • 狃是形容習以為常的古字。Niǔ shì xíngróng xíyǐwéicháng de gǔzì. thanh 3

    狃 là chữ cổ miêu tả thói quen thành lệ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 扭

    cùng âm niǔ, cùng HV nữu, khác bộ

  • 忸

    cùng âm niǔ, đều liên quan thói quen/ngại ngùng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.