Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
hěn狠

Nghĩa tiếng Việt

hung ác, tàn nhẫn; kiên quyết, quyết liệt

Âm Hán Việt

ngận

1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 狠 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
犬
Số nét
9 nét
犭
khuyểnbiểu nghĩachó
艮
cấnbiểu âmcứng, dừng lại

狠 = 犭(Khuyển, biểu nghĩa: chó) + 艮 (Cấn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ khuyển chỉ bản năng hung hãn như chó dữ, 艮 cho âm đọc.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường làm tính từ miêu tả tính cách dữ tợn hoặc làm phó từ bổ nghĩa cho động từ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /hěn/ác liệt; cứng rắn

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: ngận

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngận": chó (犭) cứng đầu (艮), ngận ngùng, hung hãn như chó dữ không chịu buông.

Gương Hán-Việt

"ngận" ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại; gần với "ngoan cố", "hung hãn"

Mở khoá kiến thức

Biết 狠 (ngận) mở khoá: 狠心 (quyết tâm, tàn nhẫn), 凶狠 (hung hãn), 心狠手辣 (tàn nhẫn, độc ác).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

狠 seal 1
Triện thư

狠 là chữ hình thanh: bộ 犭(犬, chó) biểu nghĩa hành vi hung dữ, 艮 biểu âm. Nghĩa gốc là "chó cắn nhau", từ đó mở rộng sang nghĩa "độc ác, tàn nhẫn, kiên quyết". Chữ xuất hiện trong triện thư.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他狠心离开了家乡。Tā hěn xīn líkāi le jiāxiāng. thanh 1

    Anh ấy quyết tâm rời xa quê hương.

  • 那只狗看起来很凶狠。Nà zhī gǒu kàn qǐlái hěn xiōnghěn. thanh 4

    Con chó đó trông rất hung dữ.

  • 她狠狠地批评了他。Tā hěnhěn de pīpíng le tā. thanh 1

    Cô ấy nghiêm khắc phê bình anh ta.

  • 做事要狠,不能犹豫。Zuòshì yào hěn, bù néng yóuyù. thanh 4

    Làm việc phải quyết đoán, không được do dự.

  • 他tā thanh 1狠hěn thanh 3狠hěn thanh 3地de thanh 5批pī thanh 1评píng thanh 2了le thanh 5我wǒ thanh 3一yī thanh 1顿dùn thanh 4。

    Anh ấy phê bình tôi một trận nặng nề.

  • 她tā thanh 1心xīn thanh 1太tài thanh 4狠hěn thanh 3了le thanh 5,连lián thanh 2孩hái thanh 2子zi thanh 5都dōu thanh 1不bù thanh 4管guǎn thanh 3。

    Cô ta quá nhẫn tâm, đến con cũng không lo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 很

    cùng âm hěn, khác bộ: 很 là "rất" (bộ xước), 狠 là hung hãn (bộ khuyển)

  • 恨

    cùng âm hèn (4. thanh), gần âm, đều có 艮; 恨 là oán hận (bộ tâm)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.