Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
gāo皋

Nghĩa tiếng Việt

khấn, vái; bờ, bãi

Âm Hán Việt

cao

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 皋 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
白
Số nét
10 nét
白
bạchhội ýtrắng, sáng
夲
thaohội ýtiến tới, tiến lên

皋 = 白 (Bạch: trắng/sáng) + 夲 (Thao: tiến tới); chữ hội ý. 皋 có nghĩa bờ đầm lầy cao ráo, đất cao bên sông.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường dùng làm danh từ chỉ địa hình ven nước hoặc dùng trong tên người cổ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

白 - bạch · trắng, sáng白夲 - thao · tiến tới, tiến lên夲百 - bách百皮 - bì皮高 - cao高搞 - cảo搞稿 - cảo稿告 - cáo告皋 - cao皋

Bộ phận cấu thành

Chữ liên quan

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: cao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cao": bờ cao (皋) trắng sáng (白) bên sông, hình ảnh bờ đầm lầy cao ráo, nơi cỏ trắng mọc dày.

Gương Hán-Việt

cao, trong tiếng Việt: 皋 ít gặp riêng lẻ; biết qua tên 皋陶 (Cao Dao): vị thần luật pháp huyền thoại Trung Quốc.

Mở khoá kiến thức

Biết 皋 giúp nhận diện địa danh: 皋兰 (Cao Lan), và tên người lịch sử 皋陶 (Cao Dao).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

皋 seal 1
Tiểu triện

Chữ hội ý: 白 (bạch: trắng, sáng) + 夲 (tiến tới). 皋 thường gặp trong địa danh và tên người, đặc biệt nổi tiếng qua 皋陶 (Cao Dao: nhân vật huyền thoại).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 皋陶是古代的法官。Gāo Yáo shì gǔdài de fǎguān. thanh 1

    Cao Dao là vị quan tư pháp thời cổ đại.

  • 江皋是河边的高地。Jiāng gāo shì hé biān de gāodì. thanh 1

    Giang cao là vùng đất cao bên sông.

  • 这个地名叫皋兰。Zhège dìmíng jiào Gāolán. thanh 4

    Địa danh này gọi là Cao Lan.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 高

    cùng âm gāo/cao, nghĩa gần (cao), tự dạng khác hẳn

  • 睾

    cùng âm gāo, tự dạng có bộ 目, dễ nhầm với người học nâng cao

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.