Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhǎ眨

Nghĩa tiếng Việt

nháy mắt

Âm Hán Việt

trát

1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 眨 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
目
Số nét
9 nét

眨 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 乏 (Phạp, gần âm); chữ hình thanh theo suy luận cấu trúc. Bộ Mục chỉ mắt, 乏 gợi âm.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ bộ phận cơ thể như mắt để diễn tả hành động chớp nháy.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: trát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trát": mắt (目) lướt nhanh rồi mỏi (乏), "nháy mắt" là chuyển động chớp nhoáng, nhanh tàn.

Gương Hán-Việt

"trát" ít dùng độc lập; 眨眼 (trát nhãn = chớp mắt), 一眨眼 (nhất trát nhãn = trong nháy mắt)

Mở khoá kiến thức

Biết 眨 (trát) mở khoá: 眨眼 (trát nhãn: nháy mắt), 一眨眼 (nhất trát nhãn: trong nháy mắt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

眨 seal 1
Tiểu triện

Có thông tin phát âm nhưng không mô tả rõ cấu trúc hình thanh của 眨. Dựa trên thành phần: 目 (mắt: biểu nghĩa) + 乏 (gần âm). Nghĩa là chớp mắt, nháy mắt: chuyển động nhẹ của mắt.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他眨了眨眼,表示同意。Tā zhǎ le zhǎ yǎn, biǎoshì tóngyì. thanh 1

    Anh ấy chớp mắt, biểu thị đồng ý.

  • 一眨眼,孩子就长大了。Yī zhǎ yǎn, háizi jiù zhǎng dà le. thanh 1

    Trong nháy mắt, đứa trẻ đã lớn.

  • 她紧张地眨着眼睛。Tā jǐnzhāng de zhǎzhe yǎnjīng. thanh 1

    Cô ấy chớp mắt liên tục vì lo lắng.

  • 她tā thanh 1冲chòng thanh 4我wǒ thanh 3眨zhǎ thanh 3了le thanh 5眨zhǎ thanh 3眼yǎn thanh 3睛jing thanh 5。

    Cô ấy nháy mắt với tôi.

  • 他tā thanh 1看kàn thanh 4着zhe thanh 5窗chuāng thanh 1外wài thanh 4,眼yǎn thanh 3睛jing thanh 5一yī thanh 1眨zhǎ thanh 3不bù thanh 4眨zhǎ thanh 3。

    Anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ, mắt không chớp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 诈

    cùng âm zhà gần giống zhǎ, cùng Hán-Việt "trá/trát", nhưng 诈 nghĩa là lừa dối

  • 扎

    cùng Hán-Việt "trát", bộ thủ 扌, nghĩa là đâm, cắm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.