Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
chún純

Nghĩa tiếng Việt

thuần tuý, không có loại khác

Âm Hán Việt

thuần

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 純 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
糸
Số nét
10 nét

純 = 糸 (biểu nghĩa: sợi tơ) + 屯 (Đồn, biểu âm); chữ hình thanh. Sợi tơ (糸) không pha tạp chất: gợi nghĩa thuần khiết, nguyên chất; âm phần 屯 cho phát âm chún.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm phó từ đứng trước động từ để chỉ sự đơn thuần.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thuần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thuần": sợi tơ (糸) đồn điền không pha tạp, thuần khiết như sợi tơ nguyên chất, không lẫn tạp chất.

Gương Hán-Việt

thuần: trong 'thuần khiết', 'thuần túy', 'thuần Việt'

Mở khoá kiến thức

Biết 純 (thuần) mở khoá: thuần khiết, thuần túy, thuần chủng, thuần Việt, tất cả sắc thái 'không pha tạp' trong tiếng Việt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

純 bronze 1
Kim văn
純 silk 1
Bạch thư
純 bigseal 1
Đại triện

純 là chữ hình thanh: 糸 (sợi tơ, biểu nghĩa) + 屯 (biểu âm). Ý nghĩa gốc: sợi tơ không pha tạp chất, không lẫn sợi khác, từ đó mở rộng nghĩa 'thuần khiết, nguyên chất, chỉ riêng'. Kim văn, bạch thư và đại triện đã có dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這件衣服是純棉的。zhè jiàn yīfu shì chún mián de. thanh 4

    Chiếc áo này làm bằng cotton nguyên chất.

  • 他的動機非常純粹。tā de dòngjī fēicháng chúncuì. thanh 1

    Động cơ của anh ta rất thuần khiết.

  • 純金打造的戒指非常珍貴。chún jīn dǎzào de jièzhi fēicháng zhēnguì. thanh 2

    Nhẫn đúc bằng vàng nguyên chất rất quý giá.

  • 純白色的婚紗象徵純潔。chún báisè de hūnshā xiàngzhēng chúnjié. thanh 2

    Váy cưới trắng tinh khiết tượng trưng cho sự trong sáng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 醇

    đồng âm chún, đều có âm thuần Hán-Việt, đều nghĩa tinh khiết

  • 淳

    đồng âm chún, đồng âm Hán-Việt thuần, nghĩa chân thật

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.