Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gāng綱

Nghĩa tiếng Việt

dây cáp

Âm Hán Việt

cương

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 綱 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
糸
Số nét
14 nét
糸
mịchbiểu nghĩasợi dây, tơ lụa
岡
cươngbiểu âmđỉnh núi (âm gāng)

綱 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: dây/tơ) + 岡 (Cương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 糸 cho biết liên quan đến dây vải sợi; 岡 (gāng) gần âm với gāng của 綱. Nghĩa gốc là dây chính của lưới cá, sau mở rộng thành cương lĩnh.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này làm danh từ chỉ dây thừng lớn hoặc các nguyên tắc chủ chốt trong xã hội.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: cương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cương": 糸 (dây) + 岡 (âm), "cương lĩnh" là sợi dây đầu mối kéo cả lưới về, chỉ nắm đúng sợi cương là nắm được tất cả.

Gương Hán-Việt

"Cương" trong tiếng Việt: cương lĩnh (綱領), đại cương (大綱), cương mục (綱目), sợi dây định hướng hành động.

Mở khoá kiến thức

Biết 綱 (cương) mở khoá: cương lĩnh (綱領), đại cương (大綱), tổng cương (總綱), tam cương ngũ thường (三綱五常).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

綱 seal 1
Tiểu triện
綱 liushutong 1綱 liushutong 2綱 liushutong 3綱 liushutong 4
Lục thư thông

Chữ 綱 là chữ hình thanh: 糸 (mịch, dây/tơ) là phần biểu nghĩa, 岡 là phần biểu âm. Nghĩa gốc: dây đầu mối chính của lưới đánh cá, kéo dây cương là kéo được cả lưới. Sau phát triển sang: nguyên tắc cốt lõi, cương lĩnh, đề cương. Chữ truyền thống, giản thể là 纲.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 黨的政治綱領是行動的指南。Dǎng de zhèngzhì gānglǐng shì xíngdòng de zhǐnán. thanh 3

    Cương lĩnh chính trị của đảng là kim chỉ nam hành động.

  • 提綱挈領,才能抓住重點。Tí gāng qiè lǐng, cáinéng zhuāzhù zhòngdiǎn. thanh 2

    Nắm đề cương mới bắt được trọng tâm.

  • 這本書有一份詳細的大綱。Zhè běn shū yǒu yī fèn xiángxì de dàgāng. thanh 4

    Cuốn sách này có một đại cương chi tiết.

  • 三綱五常是古代的倫理體系。Sān gāng wǔ cháng shì gǔdài de lúnlǐ tǐxì. thanh 1

    Tam cương ngũ thường là hệ thống đạo đức thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 纲

    giản thể của 綱, hình tự khác nhau nhưng cùng nghĩa

  • 钢

    cùng âm gāng, cùng HV cương nhưng bộ 金 thay bộ 糸

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.