Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhuàn赚
賺

Nghĩa tiếng Việt

kiếm (tiền), lời lãi

Âm Hán Việt

trám

1 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 赚 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
貝
Số nét
14 nét

赚 = 贝 (Bối, biểu nghĩa: tiền) + 兼 (Kiêm, biểu âm); là dạng giản thể của 賺, chữ hình thanh. Tiền kiếm thêm: 'kiếm lời'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ tiền bạc hoặc lợi ích kiếm được.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhuàn/kiếm lợi

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: trám

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trám": 贝 (tiền) + 兼 (kiêm), kiêm thêm tiền, ấy là 'trám' (kiếm); nhớ 赚钱 (kiếm tiền).

Gương Hán-Việt

'trám' theo Hán-Việt; trong nghĩa hiện đại tương ứng 'kiếm/lời' trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 赚 là mở 赚钱: chìa khoá nhóm từ về kinh doanh, lợi nhuận HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赚 seal 1
Tiểu triện
赚 liushutong 1
Lục thư thông

赚 là dạng giản thể của 賺 (rút 貝 thành 贝). 賺 phồn thể là chữ hình thanh: 貝 (biểu nghĩa: tiền) ghép với 兼 (biểu âm; cũng gợi nghĩa 'gộp thêm'). Nghĩa: kiếm lời, kiếm tiền; cũng có nghĩa cổ 'lừa gạt'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他靠做生意赚了不少钱。tā kào zuò shēngyi zhuàn le bù shǎo qián. thanh 1

    Anh ấy kiếm được khá nhiều tiền nhờ làm ăn.

  • 赚钱不容易。zhuànqián bù róngyì. thanh 4

    Kiếm tiền không dễ.

  • 她在网上卖东西赚钱。tā zài wǎng shàng mài dōngxi zhuànqián. thanh 1

    Cô ấy bán hàng trên mạng để kiếm tiền.

  • 年轻人都想赚大钱。niánqīngrén dōu xiǎng zhuàn dà qián. thanh 2

    Người trẻ ai cũng muốn kiếm nhiều tiền.

  • 他tā thanh 1每měi thanh 3个gè thanh 4月yuè thanh 4赚zhuàn thanh 4很hěn thanh 3多duō thanh 1钱qián thanh 2。

    Mỗi tháng anh ấy kiếm được rất nhiều tiền.

  • 做zuò thanh 4这zhè thanh 4个ge thanh 5生shēng thanh 1意yi thanh 5能néng thanh 2赚zhuàn thanh 4钱qián thanh 2吗ma thanh 5?

    Làm việc kinh doanh này có kiếm được tiền không?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 赔

    trái nghĩa với 赚: 赔 (bồi, lỗ) vs 赚 (kiếm lời), dễ nhầm ngữ cảnh

  • 兼

    là phần âm của 赚, dễ thiếu bộ 贝

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.