Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
hè赫

Nghĩa tiếng Việt

đỏ ửng; nổi giận; rõ rệt, hiển hách

Âm Hán Việt

hách

1 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 赫 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
赤
Số nét
14 nét

赫 = 赤 (Xích, đỏ) + 赤 (Xích, đỏ nhân đôi). Đây là kiểu tự với bộ 赤 nhân đôi (zhè-tím-double), trong đó 赤 bên phải cũng đóng vai trò biểu âm. Kết hợp thành "rực rỡ, sáng chói".

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ để chỉ sự hiển hách, nổi bật hoặc dùng trong tên riêng.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hách": đỏ rực (赤) nhân đôi, hai ngọn lửa đỏ bừng sáng, "hách" gợi uy quyền hiển hách.

Gương Hán-Việt

hách trong "hiển hách", "hách dịch"

Mở khoá kiến thức

Biết 赫 (Hách) mở khoá: 显赫 (hiển hách), 赫然 (bất ngờ, ấn tượng), tên riêng như 赫本 (Hepburn), 赫拉克勒斯 (Hercules).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赫 là chữ dùng 赤 (đỏ) nhân đôi, với 赤 bên phải còn đóng vai trò biểu âm: gọi là 重文 kiểu hình thanh. Nghĩa gốc là "rực đỏ, sáng rực". Mở rộng thành "nổi tiếng, hiển hách, uy nghi".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的成就非常显赫。Tā de chéngjiù fēicháng xiǎnhè. thanh 1

    Thành tích của anh ấy rất hiển hách.

  • 赫然发现了问题。Hèrán fāxiàn le wèntí. thanh 4

    Bỗng nhiên phát hiện ra vấn đề.

  • 她很喜欢奥黛丽·赫本。Tā hěn xǐhuān Àodàilì Hèběn. thanh 1

    Cô ấy rất thích Audrey Hepburn.

  • 赫拉克勒斯是希腊英雄。Hèlākèlèsī shì Xīlà yīngxióng. thanh 4

    Hercules là anh hùng Hy Lạp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 郝

    cùng âm Hán-Việt gần "hách", 郝 là một họ Trung Quốc

  • 核

    cùng pinyin hé, 核 nghĩa là hạt nhân, kiểm tra

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.