Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
gū辜

Nghĩa tiếng Việt

tội, lỗi; mổ phanh thây

Âm Hán Việt

cô

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 辜 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
辛
Số nét
12 nét

辜 = 古 (Cổ, biểu âm: góp âm gū) + 辛 (Tân, biểu nghĩa: liên quan đến hình phạt cay đắng). Chữ hình thanh: 辛 gợi nghĩa tội lỗi gây đau khổ, 古 góp âm. Cấu trúc này với (phonetic), (semantic).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường xuất hiện trong các từ ghép như vô cô hoặc làm động từ trong cô phụ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: cô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cô": 辛 (tân: cay đắng, hình phạt) của 古 (cổ: thời xưa), mang tội cô độc, lỗi lầm cay đắng.

Gương Hán-Việt

cô trong 辜负 (cô phụ: phụ lòng), 无辜 (vô cô: vô tội)

Mở khoá kiến thức

Biết 辜 (cô) mở khoá: 辜负 (phụ lòng, làm thất vọng), 无辜 (vô tội), 死有余辜 (tội chết vẫn chưa đủ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

辜 bronze 1
Kim văn
辜 bigseal 1
Đại triện
辜 seal 1
Tiểu triện

辜 là chữ hình thanh: 古 (cổ) làm biểu âm, 辛 (tân, cay/hình phạt cổ đại) làm biểu nghĩa, tội lỗi gây khổ đau cay đắng. Nghĩa gốc là tội, lỗi lầm. Mở rộng sang 辜负 (để phụ lòng, phụ bạc). Tên họ Koo/Gu nổi tiếng ở Đài Loan.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他辜负了父母的期望。Tā gūfù le fùmǔ de qīwàng. thanh 1

    Anh ấy đã phụ lòng kỳ vọng của cha mẹ.

  • 那个无辜的孩子被冤枉了。Nàgè wúgū de háizi bèi yuānwang le. thanh 4

    Đứa trẻ vô tội đó bị oan.

  • 不要辜负大家的信任。Bùyào gūfù dàjiā de xìnrèn. thanh 4

    Đừng phụ bạc niềm tin của mọi người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 古

    cùng pinyin gǔ, nhưng 古 là cổ xưa: là bộ phận của 辜

  • 顾

    cùng pinyin gù, nhưng 顾 là ngoái nhìn, chăm sóc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.