Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dá迏

Nghĩa tiếng Việt

Bay lên

Âm Hán Việt

đạt

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
辵
Số nét
7 nét
辶
xướcbiểu nghĩabước đi, di chuyển (bộ 辵)
大
đạibiểu âmlớn: cho âm gần

迏 thuộc bộ 辵 (xước: di chuyển, bước đi). Cấu trúc 辶 + 大 hoặc thành phần khác chưa rõ. Nghĩa: bay lên, soar. Chữ hiếm, hội ý hoặc hình thanh chưa xác định.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chữ này làm động từ chỉ hành động bay lên hoặc đạt đến một vị trí, trạng thái.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

辶 - xước · bước đi, di chuyển (bộ 辵)辶大 - đại · lớn: cho âm gần大辵 - sước辵達 - đạt達道 - đạo道迅 - tấn迅替 - thế替剃 - thế剃涕 - thế涕迏 - đạt迏

Bộ phận cấu thành

Chữ liên quan

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: đạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đạt": bước chân (辶) 'đạt' tới đích, con đường vươn lên cao, bay vút như chim.

Gương Hán-Việt

"đạt" liên hệ với 達 (đạt: đạt được, thông suốt); 迏 là dạng cổ/biến thể ít gặp.

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 辵 trong 迏 giúp nhận ra nhóm chữ chuyển động: 達, 道, 迅, 迫.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

迏 thuộc bộ 辵 (辶: di chuyển, đi), chỉ sự bay lên hay tiến tới. Nghĩa 'soar' (bay lên) gợi ý hành động di chuyển mạnh mẽ lên trên.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古文中迏有翱翔飛起之義。Gǔwén zhōng tì yǒu áoxiáng fēiqǐ zhī yì. thanh 3

    Trong văn cổ, 迏 mang nghĩa bay lên cao, soar.

  • 迏屬辵部,與行走移動相關。Tì shǔ zhuó bù, yǔ xíngzǒu yídòng xiāngguān. thanh 4

    迏 thuộc bộ 辵, liên quan đến di chuyển và bước đi.

  • 迏字在古籍中極為罕見。Tì zì zài gǔjí zhōng jí wéi hǎnjiàn. thanh 4

    Chữ 迏 rất hiếm gặp trong sách cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 達

    達 (đạt) là dạng thông dụng cùng bộ 辵, âm Hán-Việt giống nhau

  • 大

    大 (đại) có thể là thành phần của 迏, dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.