Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zūn遵

Nghĩa tiếng Việt

lần theo; noi theo, tuân theo

Âm Hán Việt

tuân

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 遵 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
辵
Số nét
15 nét

遵 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi theo) + 尊 (Tôn, biểu âm: bình rượu dâng lên tôn kính, cho âm zūn); chữ hình thanh. Thêm: phần biểu âm 尊 (dâng rượu để bày tỏ lòng tôn kính) cũng gợi ý nghĩa 'tuân thủ vì kính trọng'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước danh từ làm tân ngữ để chỉ việc chấp hành luật pháp, quy định hoặc mệnh lệnh.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tuân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuân": đi (辶) theo người được tôn kính (尊), tuân thủ, chấp hành vì nể trọng, không phải sợ hãi.

Gương Hán-Việt

tuân trong 'tuân thủ' (chấp hành), 'tuân theo' (làm theo), 'tuân hoàn' (tuần hoàn)

Mở khoá kiến thức

Biết 遵 (tuân) mở khoá 遵守 (tuân thủ: chấp hành), 遵循 (tuân theo nguyên tắc), 遵照 (làm theo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

遵 seal 1
Tiểu triện
遵 liushutong 1
Lưu Thư Thông (chữ tạo muộn)

遵 là hình thanh: 辵/辶 (đi theo, biểu nghĩa) + 尊 (biểu âm, cho âm zūn). Điểm thú vị: 尊 nghĩa gốc là 'bình rượu dâng lên để tỏ lòng tôn kính', vừa cho âm vừa gợi sắc thái 'tuân thủ vì nể phục'. Nghĩa gốc 'đi theo, tuân theo'. Dạng tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们必须遵守法律。wǒmen bìxū zūnshǒu fǎlǜ. thanh 3

    Chúng ta phải tuân thủ pháp luật.

  • 请遵循操作规程。qǐng zūnxún cāozuò guīchéng. thanh 3

    Vui lòng tuân theo quy trình vận hành.

  • 他遵照医生的建议休息了。tā zūnzhào yīshēng de jiànyì xiūxi le. thanh 1

    Anh ấy đã nghỉ ngơi theo lời khuyên của bác sĩ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 尊

    là bộ phận biểu âm trong 遵, nghĩa 'tôn kính', không có bộ辶

  • 准

    đồng âm zhǔn/zūn gần nhau, nghĩa 'chuẩn xác, cho phép', bộ氵+隹 khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.