Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wù霧

Nghĩa tiếng Việt

sương mù

Âm Hán Việt

vụ

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 霧 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
雨
Số nét
18 nét

霧 = 雨 (Vũ, biểu nghĩa: mưa/thời tiết) + 務 (Vụ, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 雨 cho biết đây là hiện tượng thời tiết, phần 務 cho âm đọc. Nghĩa: sương mù, hơi nước mịn trong không khí.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ hiện tượng sương mù.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: vụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vụ": 雨 (mưa) + 務 (vụ, âm), bận rộn (vụ) như sương mù bao phủ tứ phía, không thấy đường đi.

Gương Hán-Việt

vụ trong 霧氣 (hơi sương mù), 大霧 (sương mù dày đặc), 煙霧 (khói sương)

Mở khoá kiến thức

Biết 霧 mở khoá nhóm từ thời tiết 霧氣, 大霧, 煙霧, 雲霧, 迷霧 trong tiếng Trung và tiếng Việt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

霧 bigseal 1
Đại triện
霧 seal 1
Tiểu triện

霧 là chữ hình thanh: 雨 (vũ, biểu nghĩa mưa/thời tiết) + 務 (vụ, biểu âm). Chỉ hiện tượng sương mù, hơi nước li ti lơ lửng trong không khí. Dạng đại triện và tiểu triện lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 清晨大霧瀰漫,能見度極低。qīngchén dà wù mímàn, néng jiàn dù jí dī. thanh 1

    Buổi sáng sớm sương mù dày đặc, tầm nhìn rất thấp.

  • 煙霧繚繞的山谷美如仙境。yānwù liáorào de shāngǔ měi rú xiānjìng. thanh 1

    Thung lũng bao phủ khói sương (煙霧) đẹp như tiên cảnh.

  • 迷霧散盡後,真相才浮現。míwù sàn jìn hòu, zhēnxiàng cái fúxiàn. thanh 2

    Sau khi màn sương mù (迷霧) tan đi, sự thật mới lộ ra.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 雾

    giản thể của 霧, cùng nghĩa sương mù

  • 务

    là bộ phận âm của 霧, cùng âm wù

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.