Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hán韩
韓

Nghĩa tiếng Việt

nước Hàn; Triều Tiên

Âm Hán Việt

hàn

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 韩 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
韋
Số nét
12 nét
𠦝
biểu âmbộ phận phức tạp trong phồn thể 韓
韦
vibiểu nghĩada thuộc (giản thể của 韋)

韩 là chữ giản thể của 韓: phần trên phức tạp 𠦝 (biểu âm) kết hợp với bộ 韦 (Vi, da thuộc). Cấu trúc hình thanh trong phồn thể nhưng bị biến đổi khi giản hóa. Chủ yếu dùng làm họ Hàn và tên nước Hàn Quốc.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng làm danh từ riêng chỉ quốc gia hoặc họ của người.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

𠦝 - bộ phận phức tạp trong phồn thể 韓𠦝韦 - vi · da thuộc (giản thể của 韋)韦韧 - nhận韧韓 - hàn韓寒 - hàn寒翰 - hàn翰汉 - hán汉喊 - hảm喊韩 - hàn韩

Bộ phận cấu thành

Chữ liên quan

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hàn": da thuộc (韦) giữ chắc, nước Hàn (韩国) kiên cường như da thuộc dẻo dai, gợi K-pop, kimchi.

Gương Hán-Việt

hàn trong "Hàn Quốc", "Hàn Tín", "hàn lâm"

Mở khoá kiến thức

Biết 韩 (Hàn) mở khoá: 韩国 (Hàn Quốc), 韩语 (tiếng Hàn), 韩信 (Hàn Tín: Tam Quốc/Hán Sở), họ Hàn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

韩 là dạng giản thể của 韓, trong đó 韋 được giản hóa thành 韦. Chữ phồn thể 韓 là tên nước Hàn thời Chiến Quốc (một trong Thất Hùng) và họ Hàn. Nguồn gốc liên quan đến việc dùng da thuộc (韋) trong cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 韩国是亚洲的国家。Hánguó shì Yàzhōu de guójiā. thanh 2

    Hàn Quốc là một quốc gia ở châu Á.

  • 他在学韩语。Tā zài xué Hányǔ. thanh 1

    Anh ấy đang học tiếng Hàn.

  • 韩信是汉朝的名将。Hán Xìn shì Hàncháo de míngjiàng. thanh 2

    Hàn Tín là danh tướng nhà Hán.

  • 她很喜欢韩剧。Tā hěn xǐhuān Hán jù. thanh 1

    Cô ấy rất thích phim Hàn Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 汉

    cùng âm Hán-Việt "hán/hán", 汉 nghĩa là người Hán, tiếng Hán

  • 寒

    cùng pinyin hán, 寒 nghĩa là lạnh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.