Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
máo髦

Nghĩa tiếng Việt

bờm ngựa; kén chọn

Âm Hán Việt

mao

1 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 髦 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
髟
Số nét
14 nét

毛 (mao, lông tóc) biểu âm cho âm 'máo'. Nghĩa gốc là bờm ngựa, tóc rũ của trẻ nhỏ; mở rộng sang 'người xuất sắc', rồi 時髦 (thời mao → thời trang).

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường dùng làm tính từ trong từ ghép để chỉ sự hợp thời trang, hiện đại.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: mao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mao": bộ tóc (髟) + 毛 biểu âm → bờm ngựa dài, tóc trẻ nhỏ buông rũ; ngày nay 時髦 có nghĩa là thời trang, bắt kịp xu hướng.

Gương Hán-Việt

mao ít dùng độc lập; chủ yếu qua 时髦 (thời mao → thời trang)

Mở khoá kiến thức

Biết 髦 (Mao) mở khoá: 时髦 (thời trang), 赶时髦 (chạy theo mốt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

髦 seal 1
Tiểu triện

Cấu trúc: 髟 (bộ tóc dài) + 毛 (lông tóc), hình ảnh mái tóc hoặc bờm ngựa buông xuống. Tiểu triện lưu dấu hình này. Nghĩa văn ngôn: bờm ngựa, tóc rũ của trẻ, người kiệt xuất. Hiện đại chủ yếu qua 時髦 (thời trang, sành điệu).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的穿着非常时髦。Tā de chuānzhuó fēicháng shímáo. thanh 1

    Cách ăn mặc của cô ấy rất thời trang.

  • 他总是喜欢赶时髦,追求最新的流行。Tā zǒngshì xǐhuān gǎn shímáo, zhuīqiú zuìxīn de liúxíng. thanh 1

    Anh ấy luôn thích chạy theo mốt, tìm kiếm xu hướng mới nhất.

  • 这个发型很时髦,很多年轻人都在模仿。Zhège fàxíng hěn shímáo, hěn duō niánqīng rén dōu zài mófǎng. thanh 4

    Kiểu tóc này rất thời thượng, nhiều bạn trẻ đang bắt chước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 毛

    là thành phần biểu âm của 髦; 毛 (mao) nghĩa là lông, tóc; đơn giản hơn nhiều

  • 冒

    cùng âm mào gần với máo; 冒 nghĩa là liều lĩnh, đội mũ: hình tự khác hẳn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.