Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
ōu鏂

Nghĩa tiếng Việt

鏂

Âm Hán Việt

âu

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
金
Số nét
19 nét

鏂 thuộc bộ Kim (金, kim loại).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này làm danh từ chỉ đồ đựng bằng kim loại hoặc vũ khí cổ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: âu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "âu": bộ Kim (金, kim loại), vật kim loại dạng âu (cái bát) hoặc cái móc kim loại.

Gương Hán-Việt

âu: ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 鏂 (âu) giúp nhận ra bộ Kim (金) trong chữ chỉ đồ vật kim loại ít gặp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鏂 thuộc bộ Kim (金).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鏂是金部的罕见字。Ōu shì jīn bù de hǎnjiàn zì. thanh 5

    鏂 là chữ hiếm thuộc bộ Kim.

  • 鏂器皿在古代文献中有记载。Ōu qìmǐn zài gǔdài wénxiàn zhōng yǒu jìzǎi. thanh 5

    Đồ vật 鏂 được ghi chép trong tài liệu cổ đại.

  • 鏂属于极为罕见的汉字。Ōu shǔyú jí wéi hǎnjiàn de Hànzì. thanh 5

    鏂 là chữ Hán cực kỳ hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 钩

    cùng bộ Kim, đều chỉ vật dụng kim loại

  • 欧

    cùng âm âu, nhưng 欧 là châu Âu hoặc họ Âu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.