Nghĩa tiếng Việt
tiền đồng cuối đời Thanh; tiền đúc bằng kim loại
Âm Hán Việt
băng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 金
- Số nét
- 16 nét
Chữ tạo muộn dùng trong văn bản thương mại cận đại.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ những đồng tiền xu có mệnh giá nhỏ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: băng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "băng" (bèng): bộ 金 (kim loại), đồng xu bằng kim loại bé tí, văng ra tiếng "beng" khi rơi xuống đất.
Gương Hán-Việt
Chữ 镚 ít dùng trong từ Hán-Việt; gặp trong từ 镚子 (bèngzi) chỉ đồng xu lẻ.
Mở khoá kiến thức
Biết 镚 mở khoá từ vựng tiền tệ cận đại: 镚子 (đồng xu nhỏ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
镚 chỉ đồng tiền kim loại nhỏ, đặc biệt đồng tiền đúc cuối thời Thanh và đầu Trung Hoa Dân Quốc. Bộ 金 (kim) chỉ chất liệu kim loại.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他口袋里只剩一个镚子了。
Trong túi anh ấy chỉ còn một đồng xu nhỏ.
- 那枚镚子是清朝遗留下来的。
Đồng xu đó là vật lưu lại từ thời nhà Thanh.
- 一个镚子也没有,真穷。
Không còn một xu nào, nghèo thật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.