Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
bì赑
贔

Nghĩa tiếng Việt

một loài vật giống như rùa

Âm Hán Việt

bí

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 赑 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
貝
Số nét
12 nét

赑 là dạng giản hoá của 贔 (phồn thể), gồm ba chữ 贝 (Bối, vỏ sò) xếp chồng: hội ý sức mạnh tích lũy.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường dùng trong từ ghép để chỉ con rùa đá hoặc sự gắng sức.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: bí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bí": ba vỏ sò (贝贝贝) chồng lên nhau tạo ra sức mạnh tối thượng, 赑 là loài rùa thần bixi đội cả tấm bia đá.

Gương Hán-Việt

bí (赑): ít dùng; bixi (贔屭) là loài rùa thần trong nghệ thuật Đông Á

Mở khoá kiến thức

Biết 赑 giúp đọc từ 贔屭 (bí kí): loài rùa thần đội bia, hình ảnh phổ biến trong kiến trúc đền đài Việt Nam và Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赑 là giản thể của 贔, được tạo từ ba chữ 贝 (bối, vỏ sò) xếp theo thể tam điệp: ba vỏ sò tượng trưng cho sức mạnh lớn lao. Chỉ loài vật thần thoại giống rùa khổng lồ (con bixi) có sức mạnh phi thường, thường được điêu khắc đội bia đá.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 赑屭是傳說中的神獸。Bìxì shì chuánshuō zhōng de shénshòu. thanh 4

    Bixi là linh thú trong truyền thuyết.

  • 廟前常見赑屭馱碑。Miào qián cháng jiàn bìxì tuó bēi. thanh 4

    Trước đền thường thấy bixi đội bia đá.

  • 赑即贔之簡體。Bì jí bì zhī jiǎntǐ. thanh 4

    赑 là giản thể của 贔.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 贔

    赑 là giản thể của 贔, cùng nghĩa

  • 贝

    赑 gồm ba chữ 贝, dễ phân tích sai

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

贔

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.