Nghĩa tiếng Việt
tên một vùng đất ở tỉnh Tứ Xuyên của Trung Quốc
Âm Hán Việt
bội
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 石
- Số nét
- 13 nét
碚 thuộc bộ 石 (thạch: đá). Chủ yếu dùng làm địa danh (Bắc Bội, Trùng Khánh).
Loại từ & cách dùng
Chữ này chủ yếu dùng làm danh từ riêng trong địa danh Bắc Bồi ở Trùng Khánh.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: bội
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bội": bộ 石 (đá), 碚 gắn với địa danh 北碚 (Bắc Bội) bên sông ở Trùng Khánh, vùng đất đá núi.
Gương Hán-Việt
chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 碚 mở khoá 北碚 (Bắc Bội): quận ngoại ô Trùng Khánh, từng là trung tâm văn hóa thời kháng Nhật.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
碚 thuộc bộ 石 (đá). Chủ yếu biết đến qua địa danh 北碚 (Bắc Bội), một quận của thành phố Trùng Khánh, Trung Quốc. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 北碚区位于重庆西北部。
Quận Bắc Bội nằm ở phía tây bắc Trùng Khánh.
- 抗战时期,北碚是文化人的聚集地。
Thời kháng chiến, Bắc Bội là nơi tụ họp của giới trí thức văn hóa.
- 我在北碚住了三年。
Tôi đã sống ở Bắc Bội ba năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.