Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
bèi孛

Nghĩa tiếng Việt

sao chổi; bừng mặt

Âm Hán Việt

bột

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 孛 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
子
Số nét
7 nét
𣎵
thành phầnsự tăng trưởng, nảy mầm
子
tửthành phầnđứa trẻ; con

孛 = 𣎵 (ký hiệu cổ chỉ sự tăng trưởng, nảy mầm) + 子 (Tử: đứa trẻ); chữ hội ý. Hình ảnh: đứa trẻ đang lớn mạnh, tràn đầy sinh khí, nguyên nghĩa là bừng bừng sinh lực, mạnh mẽ. Sau dùng riêng để chỉ sao chổi.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường dùng làm danh từ chỉ sao chổi hoặc tính từ mô tả sắc mặt thay đổi đột ngột.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: bột

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bụt": 𣎵(tăng trưởng) + 子 (tử: đứa trẻ) = đứa trẻ bùng phát sinh lực mạnh mẽ, rồi dùng cho sao chổi phóng nhanh như tia sáng (孛).

Gương Hán-Việt

孛星 (bột tinh): sao chổi; 悖 (bội/bụt) cùng gốc âm, nghĩa trái ngược/lầm lẫn.

Mở khoá kiến thức

Biết 孛 giúp nhận dạng 孛星 (sao chổi trong thiên văn cổ) và hiểu họ hàng chữ: 勃 (bột: bùng phát), 悖 (bội: trái lẽ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

孛 oracle 1
Giáp cốt văn
孛 bronze 1
Kim văn
孛 silk 1
Bạch thư

Chữ hội ý: 𣎵 (biểu thị sự tăng trưởng) + 子 (tử: đứa trẻ), ý nghĩa gốc: phát triển mạnh mẽ, tràn đầy sức sống. 孛 là dạng gốc của 勃 (bột: bùng phát, tràn trề). Sau dùng để chỉ sao chổi (tiếng Trung cổ gọi sao chổi là 孛星 hay 彗孛).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古人以孛星出现为不祥之兆。gǔrén yǐ bèi xīng chūxiàn wéi bùxiáng zhī zhào. thanh 3

    Người xưa coi sự xuất hiện của sao chổi là điềm không lành.

  • 孛是勃的古字,表示旺盛之意。bèi shì bó de gǔzì, biǎoshì wàngshèng zhī yì. thanh 4

    孛 là chữ cổ của 勃, mang nghĩa tràn đầy sinh lực.

  • 史书记载某年天空出现孛星。shǐshū jìzǎi mǒu nián tiānkōng chūxiàn bèi xīng. thanh 3

    Sử sách ghi lại năm nọ trên bầu trời xuất hiện sao chổi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 勃

    cùng gốc, cùng âm bó/bụt; 勃 là bùng phát, sầm uất

  • 悖

    cùng âm bèi; 悖 là trái lẽ, mâu thuẫn

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.