Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
qín勤

Nghĩa tiếng Việt

cố hết sức, chăm chỉ, cần cù

Âm Hán Việt

cần

1 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 勤 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
力
Số nét
13 nét

勤 = 堇 (Cận, biểu âm: cho âm qín) + 力 (Lực, biểu nghĩa: sức lực, nỗ lực); chữ hình thanh. Dùng sức lực bền bỉ: cần mẫn, siêng năng.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường làm tính từ miêu tả tính cách hoặc làm phó từ bổ nghĩa cho động từ hành động.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cần": bỏ ra sức lực (力) đều đặn, bền bỉ như đất sét (堇) được nhào nặn, đó là sự cần cù, siêng năng không ngừng nghỉ.

Gương Hán-Việt

cần trong 'cần lao' (siêng năng, công nhân lao động), 'cần cù' (chăm chỉ), 'cần kiệm' (tiết kiệm siêng năng)

Mở khoá kiến thức

Biết 勤 (cần) mở khoá 勤劳 (cần lao: siêng năng), 勤奋 (cần phấn: chăm chỉ), 勤俭 (cần kiệm: tiết kiệm), 后勤 (hậu cần: logistics).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

勤 bronze 1
Kim văn
勤 seal 1
Tiểu triện

勤 gồm 堇 (biểu âm) + 力 (sức lực, biểu nghĩa). Cấu trúc hình thanh rõ ràng: 堇 cho âm qín, 力 chỉ nghĩa 'nỗ lực'. Nghĩa gốc và hiện tại đều là 'siêng năng, cần cù'.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她非常勤劳,每天工作十二个小时。tā fēicháng qínláo, měitiān gōngzuò shí'èr gè xiǎoshí. thanh 1

    Cô ấy rất siêng năng, mỗi ngày làm việc mười hai tiếng.

  • 勤奋是成功的关键。qínfèn shì chénggōng de guānjiàn. thanh 2

    Chăm chỉ là chìa khóa thành công.

  • 他一向勤俭节约。tā yīxiàng qínjiǎn jiéyuē. thanh 1

    Anh ấy luôn cần kiệm tiết kiệm.

  • 他工作很勤,从不迟到。tā gōngzuò hěn qín, cóngbù chídào thanh 1

    Anh ấy làm việc rất chăm chỉ, không bao giờ đi muộn

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 懃

    biến thể cổ của 勤, ít dùng, dễ nhầm trong văn bản cổ

  • 亲

    đồng âm qīn, nghĩa 'thân thiết, cha mẹ', cấu trúc khác hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.