Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
gǎo镐
鎬

Nghĩa tiếng Việt

sáng loá; kinh đô đời nhà Chu (nay thuộc phía tây nam thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây của Trung Quốc)

Âm Hán Việt

cảo

1 chữ15 nétThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 镐 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
金
Số nét
15 nét

镐 là chữ giản thể, bộ 钅 (kim, biểu nghĩa: kim loại) kết hợp với 高 (cao, biểu âm). Chữ hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Chữ này làm danh từ chỉ nông cụ đào đất hoặc làm tính từ chỉ vẻ sáng sủa.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: cảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cảo": chiếc cuốc chim (钅 kim loại) có cán cao (高), dùng để đào đất đá cứng; cũng là tên kinh đô nhà Chu.

Gương Hán-Việt

"cảo" xuất hiện trong "Cảo Kinh" (镐京): kinh đô nhà Tây Chu ở Thiểm Tây, Trung Quốc.

Mở khoá kiến thức

Biết 镐 mở khoá: 镐头 (cuốc chim), 镐京 (Cảo Kinh: cổ đô), 十字镐 (cuốc chữ thập).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

镐 gồm 钅 (kim loại, biểu nghĩa) và 高 (cao, biểu âm). Nguyên nghĩa: dụng cụ đào bằng kim loại (cuốc chim). Cũng là tên cổ đô nhà Chu: 鎬京 (Cảo Kinh).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工人用镐头挖地。Gōngrén yòng gǎotou wā dì. thanh 1

    Công nhân dùng cuốc chim để đào đất.

  • 镐头是采矿常用的工具。Gǎotou shì cǎikuàng chángyòng de gōngjù. thanh 3

    Cuốc chim là dụng cụ thường dùng trong khai mỏ.

  • 镐京是西周的首都。Gǎojīng shì Xī Zhōu de shǒudū. thanh 3

    Cảo Kinh là thủ đô của nhà Tây Chu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 稿

    cùng âm gǎo, nghĩa: bản thảo, chỉ khác bộ (禾 thay 钅)

  • 搞

    cùng âm gǎo, nghĩa: làm, tạo ra, dễ nhầm pinyin

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.