Nghĩa tiếng Việt
胃
Âm Hán Việt
cù
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 10 nét
菃 là chữ độc thể, bộ 艸 (thảo). Không có phân tích cấu tạo.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ trong văn ngôn để chỉ dạ dày của muông thú.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: cù
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cù": bộ 艸 (cỏ cây), cây cỏ "cù" mọc ở địa danh xa xôi, hiếm gặp.
Gương Hán-Việt
"cù" trong từ địa danh hiếm, văn bản cổ có bộ 艸.
Mở khoá kiến thức
Biết 菃 giúp nhận ra bộ 艸 trong các chữ thực vật hiếm và địa danh cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Bộ 艸 gợi liên quan đến thực vật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 菃是一个罕见的汉字,主要用于地名。
菃 là chữ Hán hiếm gặp, chủ yếu dùng trong địa danh.
- 菃从艸,是植物类偏旁。
菃 bộ 艸, thuộc nhóm chữ có bộ thực vật.
- 菃字在现代汉语中几乎不使用。
Chữ 菃 gần như không dùng trong tiếng Trung hiện đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.