Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词Tính từ形容词
gōng龔

Nghĩa tiếng Việt

họ Cung

Âm Hán Việt

cung

1 chữ22 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 龔 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
龍
Số nét
22 nét

龔 thuộc bộ 龍 (Long, rồng) và 共 (Cộng); đây là dạng thay thế của 供 (cung cấp) và 恭 (cung kính). Đây là chữ phức hợp, chủ yếu dùng như họ người.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词Tính từ形容词

Trong tiếng Trung hiện đại, chữ này chủ yếu dùng làm danh từ chỉ họ của người.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: cung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cung": 龔 là dạng cổ của 供/恭 (cung kính, cung phụng), nổi tiếng qua họ 龔 của nhà học giả Gong Zizhen (龔自珍), người trí thức tiến bộ cuối đời Thanh.

Gương Hán-Việt

cung: trong 龔自珍 (Cung Tự Trân, nhà thơ/học giả Thanh); họ người phổ biến

Mở khoá kiến thức

Biết 龔 (cung) giúp nhận dạng họ người trong tên Trung Hoa và đọc tác phẩm của Gong Zizhen.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Âm Quan Thoại gōng. Nổi tiếng qua tên học giả nhà Thanh Gong Zizhen (龔自珍). Cấu trúc có thể gồm 龙 (Long) + 共 (Cộng) gợi ý sức mạnh và sự phục tùng tập thể. Chủ yếu dùng như họ người trong tiếng Trung hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 龔自珍是清代著名思想家和詩人。Gōng Zìzhēn shì Qīngdài zhùmíng sīxiǎngjiā hé shīrén. thanh 1

    Cung Tự Trân là nhà tư tưởng và nhà thơ nổi tiếng đời Thanh.

  • 龔氏家族在廣東有悠久歷史。Gōng shì jiāzú zài Guǎngdōng yǒu yōujiǔ lìshǐ. thanh 1

    Dòng họ Cung ở Quảng Đông có lịch sử lâu đời.

  • 龔字亦作供恭二義,見諸古籍。gōng zì yì zuò gōng gōng èr yì, jiàn zhū gǔjí. thanh 1

    Chữ 龔 cũng mang hai nghĩa cung phụng và cung kính, thấy trong sách cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 龚

    龔 là phồn thể, 龚 là giản thể: cùng chữ, cùng họ người

  • 恭

    cùng nghĩa tôn kính; 龔 là dạng cổ của 恭

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.