Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
jiǔ灸

Nghĩa tiếng Việt

cứu (lấy ngải cứu châm lửa đốt vào các huyệt để chữa bệnh)

Âm Hán Việt

cứu

1 chữ7 nétThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 灸 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
火
Số nét
7 nét

灸 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 久 (Cửu, biểu âm). Chữ hình thanh: 火 xác định nghĩa liên quan đến lửa, 久 cho âm jiǔ. Phép cứu ngải dùng ngải đốt lửa trên huyệt đạo, hơi nóng truyền lâu (久) vào da.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ phương pháp châm cứu bằng cách đốt lá ngải hoặc làm danh từ chỉ phép cứu.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: cứu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cứu": lửa 火 đốt lâu 久 trên huyệt, đó là phép cứu ngải, thuật chữa bệnh bằng ngải đốt.

Gương Hán-Việt

cứu ngải: phép đốt ngải trị bệnh; châm cứu (针灸)

Mở khoá kiến thức

Biết 灸 mở khoá từ 针灸 (châm cứu: acupuncture and moxibustion), 灸法 (phép cứu ngải).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

灸 seal 1
Tiểu triện

Và Kanjigen: 灸 là chữ hình thanh gồm 火 (lửa, biểu nghĩa) và 久 (biểu âm, âm jiǔ). Nghĩa là phép cứu ngải: dùng ngải cứu đốt trên các huyệt để chữa bệnh theo y học cổ truyền. Chữ có hình tiểu triện, là chữ y học quan trọng trong Đông y.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 中医常用针灸治疗腰痛。Zhōngyī cháng yòng zhēnjiǔ zhìliáo yāotòng. thanh 1

    Đông y thường dùng châm cứu để chữa đau lưng.

  • 她去诊所做了一次灸疗。Tā qù zhěnsuǒ zuòle yīcì jiǔ liáo. thanh 1

    Cô ấy đến phòng khám để làm cứu ngải một lần.

  • 针灸是中国传统医学的重要组成部分。Zhēnjiǔ shì Zhōngguó chuántǒng yīxué de zhòngyào zǔchéng bùfen. thanh 1

    Châm cứu là một phần quan trọng của y học cổ truyền Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 炙

    cùng bộ 火, đều liên quan lửa: 炙 là nướng thịt, 灸 là đốt ngải trị bệnh

  • 久

    phần âm của 灸, mặt chữ rất gần

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.