Nghĩa tiếng Việt
cái mâu; cái giáo; Ghi chú: 另见xiān
Âm Hán Việt
đàm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ trong văn ngôn để chỉ một loại binh khí cổ có mũi nhọn dài.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: đàm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đàm": thanh kim 金 loại dài nhọn, 锬 đàm là ngọn giáo sắc bén thời cổ.
Gương Hán-Việt
đàm trong văn ngữ cổ chỉ loại giáo dài
Mở khoá kiến thức
Biết 锬 giúp đọc văn học cổ Trung Quốc mô tả vũ khí chiến trường.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo định nghĩa, chữ có hai cách đọc chính: tán (nghĩa: sắc bén) và xiān (nghĩa: loại vũ khí cổ, giáo dài). Bộ 金 (kim) xác nhận vật liệu kim loại.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代战场上,锬是重要的兵器。
Trên chiến trường xưa, mâu dài là vũ khí quan trọng.
- 锬刃锋利,威力极大。
Lưỡi mâu sắc bén, uy lực vô cùng.
- 这件锬出土于汉代墓葬。
Cây mâu này được khai quật từ mộ thời Hán.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.