Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dòu荳

Nghĩa tiếng Việt

đậu

Âm Hán Việt

dau

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
艸
Số nét
10 nét
艹
thảobiểu nghĩacỏ, thực vật
豆
đậubiểu âmđậu; âm dòu

荳 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 豆 (Đậu, biểu âm và biểu nghĩa: đậu); chữ hình thanh kiêm hội ý. 豆 vừa cho âm đọc vừa cho nghĩa 'đậu', 艹 xác nhận đây là thực vật. Và ls2=hội ý.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ các loại cây họ đậu hoặc hạt đậu, thường đứng độc lập hoặc làm thành phần trong từ ghép.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: dau

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đậu": 艹 (thảo: cỏ) + 豆 (đậu) → cây đậu, cũng viết như 豆, "đậu phụ", "đậu xanh" đều từ gốc này.

Gương Hán-Việt

đậu: trong 'đậu phụ' (豆腐), 'đậu khấu' (荳蔻), 'đậu tương'

Mở khoá kiến thức

Biết 荳 (đậu) giúp nhận dạng dạng dị thể của 豆 trong văn bản y học cổ và thực vật học, đặc biệt 荳蔻 (đậu khấu: gia vị).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

荳 (dòu) là dạng dị thể/đồng nghĩa cổ của 豆 (đậu), chỉ các loại đậu đỗ. Cấu trúc vừa hình thanh vừa hội ý: 艹 (thảo) biểu nghĩa thực vật, 豆 (đậu) biểu âm và biểu nghĩa. Trong từ ghép còn có 荳蔻 (bạch đậu khấu), 荳芽菜 (giá đỗ). Chữ ít dùng trong văn bản chuẩn hiện đại, 豆 thường được ưu tiên.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 荳蔻是一種常見的香料。Dòukòu shì yī zhǒng chángjiàn de xiāngliào. thanh 4

    Đậu khấu là một loại gia vị phổ biến.

  • 荳芽菜炒起來很好吃。Dòu yácài chǎo qǐlái hěn hǎochī. thanh 4

    Giá đỗ xào lên rất ngon.

  • 紅荳沙是廣東甜品。Hóng dòu shā shì Guǎngdōng tiánpǐn. thanh 2

    Chè đậu đỏ là món tráng miệng Quảng Đông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 豆

    豆 là dạng phổ biến cùng nghĩa 'đậu', 荳 là dạng có thêm bộ 艸

  • 逗

    cùng âm dòu, nhưng 逗 là 'trêu chọc/dừng lại', khác nghĩa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.