Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
dòu閗

Nghĩa tiếng Việt

tranh đấu

Âm Hán Việt

đấu

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
門
Số nét
12 nét

閗 thuộc bộ 門 (môn: cửa). Theo cấu trúc, có vẻ liên quan đến 鬥 (đấu: tranh đấu). Là dị thể của 鬥 hoặc 闗. Hội ý hoặc hình thanh chưa xác định rõ.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ hành vi tranh chấp hoặc thi đấu.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: đấu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đấu": hai người tranh 'đấu' ngay tại cổng (門), hình ảnh cuộc chiến bùng phát trước cổng thành.

Gương Hán-Việt

"đấu" trong "chiến đấu" (chiến đấu), "đấu tranh" (tranh đấu), cùng nhóm âm với 鬥 (đấu).

Mở khoá kiến thức

Biết 閗 giúp nhận ra nhóm chữ tranh đấu trong văn bản cổ: 鬥, 闘, 閗.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

閗 là dị thể cổ liên quan đến tranh đấu (dòu). Bộ 門 (môn) kết hợp gợi hình ảnh hai bên đối mặt qua cửa.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 兩軍在城門前閗爭不休。Liǎng jūn zài chéngmén qián dòuzhēng bùxiū. thanh 3

    Hai quân đội tranh đấu không ngừng trước cổng thành.

  • 閗Dòu thanh 4為wéi thanh 2鬥dòu thanh 4的de thanh 5古gǔ thanh 3字zì thanh 4,義yì thanh 4同tóng thanh 2相xiāng thanh 1搏bó thanh 2。

    閗 là dạng cổ của 鬥, nghĩa là đánh nhau, tranh đấu.

  • 武士在城門閗武,引人圍觀。Wǔshì zài chéngmén dòu wǔ, yǐn rén wéiguān. thanh 3

    Võ sĩ đấu võ tại cổng thành, thu hút người xem.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鬥

    鬥 (đấu) là dạng thông dụng, 閗 là dị thể cổ, cùng nghĩa tranh đấu

  • 門

    門 là bộ thủ của 閗, dễ nhầm khi chữ nhỏ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.