Nghĩa tiếng Việt
cái ao; lỏng, chất lỏng
Âm Hán Việt
đường
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 13 nét
溏 có bộ 氵(thủy) biểu nghĩa chỉ chất lỏng và 唐 biểu âm; chữ hình thanh. Mô tả trạng thái chất lỏng đặc sệt, nửa đông nửa lỏng.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ để chỉ trạng thái lỏng, chưa đông đặc như lòng đỏ trứng.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: đường
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đường": nước (氵) sệt như đường mật đặc (唐/糖), trạng thái chất lỏng nửa đông nửa lỏng.
Gương Hán-Việt
không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 溏 giúp đọc hiểu thuật ngữ Đông y mô tả tình trạng phân lỏng và chất nhày.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
溏 là chữ hình thanh với bộ 氵 (thủy) biểu nghĩa và 唐 biểu âm. Nghĩa là 'nửa đông, sệt': dùng mô tả phân lỏng (溏便), lòng đỏ trứng chưa chín hẳn (溏心), hay chất lỏng nhớt.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 溏便是消化不良的症状。
Phân lỏng sệt là triệu chứng của rối loạn tiêu hóa.
- 他喜欢吃溏心蛋。
Anh ấy thích ăn trứng lòng đào (lòng đỏ chưa chín hẳn).
- 溏薄是中医常用的描述词。
溏薄 là từ mô tả thường dùng trong Đông y.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.