Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jiǎo狡

Nghĩa tiếng Việt

xảo quyệt

Âm Hán Việt

giảo

1 chữ9 nétThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 狡 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
犬
Số nét
9 nét
犭
khuyểnbiểu nghĩaloài chó/dã thú
交
giaobiểu âmgiao, qua lại (gần âm jiǎo)

狡 = 犭 (Khuyển, biểu nghĩa: loài dã thú) + 交 (Giao, biểu âm); chữ hình thanh. Loài thú khôn ranh, gốc nghĩa 'xảo quyệt, gian xảo'.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ để miêu tả tính cách gian trá, xảo quyệt.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: giảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giảo": 犭 (dã thú) + 交 (Giao), con thú đi đường vòng để lừa, đúng nghĩa 'xảo quyệt, gian ngoan' trong 狡猾.

Gương Hán-Việt

'giảo' trong 'giảo quyệt', 'gian giảo'

Mở khoá kiến thức

Nắm 狡 mở khoá từ HSK 5: 狡猾.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

狡 seal 1
Tiểu triện

狡 là hình thanh: 犭/犬 (loài chó/dã thú, biểu nghĩa) + 交 (Giao, biểu âm). Nghĩa 'xảo quyệt, gian ngoan' (狡猾, 狡诈) phản ánh hình ảnh con thú khôn ranh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 狐hú thanh 2狸li thanh 5很hěn thanh 3狡jiǎo thanh 3猾huá thanh 2。

    Cáo rất xảo quyệt.

  • 别bié thanh 2学xué thanh 2他tā thanh 1那nà thanh 4么me thanh 5狡jiǎo thanh 3猾huá thanh 2。

    Đừng học theo kiểu xảo quyệt như anh ta.

  • 她tā thanh 1用yòng thanh 4狡jiǎo thanh 3猾huá thanh 2的de thanh 5方fāng thanh 1法fǎ thanh 3躲duǒ thanh 3过guò thanh 4了le thanh 5。

    Cô ấy lẩn tránh bằng cách xảo quyệt.

  • 小xiǎo thanh 3偷tōu thanh 1很hěn thanh 3狡jiǎo thanh 3猾huá thanh 2。

    Tên trộm rất tinh ranh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 交

    là biểu âm của 狡; tự dạng phần phải giống hệt

  • 咬

    có 交 làm bên phải, đồng Hán-Việt 'giảo', dễ nhầm tự dạng và nghĩa

  • 绞

    có 交 làm bên phải, đồng Hán-Việt 'giảo', dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.