Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
jiè诫
誡

Nghĩa tiếng Việt

bài văn răn bảo

Âm Hán Việt

giới

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 诫 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
言
Số nét
9 nét
讠
biểu nghĩalời nói (bộ ngôn giản thể)
戒
giớibiểu âmgiới luật, kiêng cữ (cho âm jiè)

诫 = 讠 (bộ ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 戒 (Giới, biểu âm). Dạng giản thể của 誡. Chữ hình thanh: lời nói để răn dạy, cảnh giới.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ để khuyên răn hoặc làm danh từ chỉ lời răn dạy trong gia đình, xã hội.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: giới

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giới": lời nói (讠) đặt ra giới hạn (戒), lời cảnh cáo, răn dạy để không vượt qua ranh giới.

Gương Hán-Việt

"giới" trong "cảnh giới" (cảnh báo, nhắc nhở) và "giới luật" (quy tắc cần tuân theo)

Mở khoá kiến thức

Biết 诫 (giới) mở khoá: 告诫 (cáo giới: cảnh cáo, nhắc nhở); 训诫 (huấn giới: răn dạy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

诫 là dạng giản thể của 誡 (言→讠). Chữ gốc 誡 gồm 言 (lời nói, biểu nghĩa) + 戒 (biểu âm, đồng thời gợi nghĩa 'cảnh giới, răn bảo'). Nghĩa gốc là lời răn dạy, cảnh cáo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老师告诫学生要诚实。Lǎoshī gàojiè xuésheng yào chéngshí. thanh 3

    Giáo viên nhắc nhở học sinh phải thành thật.

  • 父亲临走前告诫他要照顾好自己。Fùqīn lín zǒu qián gàojiè tā yào zhàogù hǎo zìjǐ. thanh 4

    Trước lúc ra đi, cha dặn dò anh ấy phải tự chăm sóc bản thân.

  • 他受到了严厉的训诫。Tā shòudào le yánlì de xùnjiè. thanh 1

    Anh ấy bị răn dạy nghiêm khắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 戒

    cùng Hán-Việt 'giới', 戒 là kiêng cữ còn 诫 là lời răn

  • 诲

    cùng bộ 讠, 诲 là dạy bảo còn 诫 là cảnh cáo

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.