Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qǐ綮

Nghĩa tiếng Việt

(xem: khẳng khính 肯綮)

Âm Hán Việt

khể, khính

1 chữ14 nétThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 綮 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
糸
Số nét
14 nét

綮 = 𢼄 (biểu âm) + 糸 (tơ, biểu nghĩa/âm). Đây là chữ hình thanh: 𢼄 và 糸. Chữ chỉ giao điểm giữa gân và xương (肯綮: khẳng khính) hoặc cờ thêu.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này thường dùng làm danh từ trong văn ngôn để chỉ điểm mấu chốt hoặc khớp nối quan trọng.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: khể, khính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khải": 綮 (khải), xuất hiện chủ yếu trong thành ngữ 肯綮 (khẳng khải: điểm cốt lõi, chỗ trúng tim đen). Bộ 糸 gợi sợi kết nối gân xương.

Gương Hán-Việt

khải trong "肯綮" (khẳng khải: nơi gân xương giao nhau, điểm quan trọng nhất)

Mở khoá kiến thức

Biết 綮 (khải) mở khoá thành ngữ 切中肯綮 (thiết trúng khẳng khải: nói trúng vào điểm mấu chốt, chạm đúng vào tim đen vấn đề).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

綮 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 𢼄 biểu âm, 糸 biểu nghĩa (tơ/vải). Nghĩa gốc là cờ thêu hoặc giao điểm gân-xương (肯綮: chỗ kết nối quan trọng). Là dạng thay thế của 棨. Âm đọc qǐ hoặc qìng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的話切中肯綮。tā de huà qiēzhòng kěnqǐ. thanh 1

    Lời anh ấy nói trúng vào điểm mấu chốt.

  • 解決問題要找到肯綮所在。jiějué wèntí yào zhǎodào kěnqǐ suǒzài. thanh 3

    Giải quyết vấn đề phải tìm đúng điểm cốt lõi.

  • 這個方案直擊問題的肯綮。zhège fāng'àn zhíjī wèntí de kěnqǐ. thanh 4

    Phương án này đánh thẳng vào điểm mấu chốt của vấn đề.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 棨

    là chữ mà 綮 thay thế, nghĩa và âm tương tự

  • 启

    cùng âm qǐ, khác nghĩa (mở, khởi đầu)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.