Nghĩa tiếng Việt
鑑
Âm Hán Việt
khiết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ chỉ hành động cắt khắc hoặc danh từ chỉ dụng cụ khóa trong văn bản cổ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: khiết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khiết": chữ KIM LOẠI (金) hiếm, KHIẾT tịnh như kim loại tinh luyện chưa ai biết đến.
Gương Hán-Việt
khiết trong văn ngôn cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 鐑 giúp nhận diện chữ Hán hiếm trong kim loại học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鐑 (khiết) là chữ hiếm thuộc bộ 金 (kim loại), pinyin qiè.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鐑属金部,义未详。
鐑 thuộc bộ Kim, nghĩa chưa rõ.
- 鐑字见于古代字书。
Chữ 鐑 thấy trong tự điển cổ.
- 鐑为金部罕见字。
鐑 là chữ hiếm thuộc bộ Kim.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.