Nghĩa tiếng Việt
cá hồi
Âm Hán Việt
khuê
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 魚
- Số nét
- 17 nét
鮭 thuộc bộ 魚 (ngư, cá). Bộ 魚 xác nhận đây là loài cá.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ đứng độc lập hoặc kết hợp để chỉ các loài cá thuộc họ cá hồi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: khuê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khuê": bộ 魚 (cá) + âm guī, con cá "khuê" (cá hồi) bơi ngược dòng về nguồn.
Gương Hán-Việt
khuê: ít dùng độc lập; 鮭魚 là cá hồi trong tiếng Trung
Mở khoá kiến thức
Biết 鮭 (khuê) giúp đọc thực đơn và văn bản ẩm thực Đông Á về hải sản.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鮭 thuộc bộ 魚, có nhiều âm đọc: guī (cá nói chung), xié (tên chung cho thực phẩm cá), kuí (địa danh). Nghĩa chính hiện đại: cá hồi (salmon).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鮭魚是日本料理的重要食材。
Cá hồi là nguyên liệu quan trọng trong ẩm thực Nhật Bản.
- 他喜欢吃鮭鱼寿司。
Anh ấy thích ăn sushi cá hồi.
- 鮭是鱼部的汉字。
Khuê là chữ Hán thuộc bộ ngư.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.