Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
láng郎

Nghĩa tiếng Việt

chàng trai; một chức quan

Âm Hán Việt

lang

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 郎 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
邑
Số nét
8 nét
良
lươngbiểu âmtốt, lành (ẩn trong cấu trúc)
阝
phụbiểu nghĩaấp, thị trấn, vùng đất

郎 = 良 (Lương, biểu âm: cho âm láng) + 阝bên phải (Phụ, biểu nghĩa: ấp, thị trấn). Chữ hình thanh: 良 cho âm, bộ phụ (邑 viết tắt) chỉ đây liên quan đến địa danh hoặc tước vị hành chính. Nghĩa gốc là chức quan của một ấp/vùng, sau dùng chỉ chàng trai, thanh niên.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ hoặc hậu tố danh từ để chỉ nam giới, người chồng hoặc một số ngành nghề thời xưa.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lang": chàng lang quân (郎) là vị quan (阝) tốt lành (良), người đàn ông đức độ, chú rể lý tưởng.

Gương Hán-Việt

"lang" trong "tân lang" (新郎: chú rể), "lang quân" (郎君: chàng, chồng trong văn học cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 郎 mở khoá: 新郎 (tân lang: chú rể), 郎中 (lang trung: thầy thuốc; chức quan)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

郎 bigseal 1
Đại triện

郎 là chữ hình thanh: 良 (biểu âm, cho âm láng) + 邑 (biểu nghĩa: ấp/thị trấn, viết tắt thành 阝bên phải). Nghĩa gốc là một chức quan địa phương. Dần dần phát triển nghĩa rộng hơn: chàng trai, người đàn ông trẻ, chồng (trong thơ văn cổ). Hiện dùng trong 新郎 (chú rể) và nhiều tên họ người Trung Quốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天是他们的婚礼,新郎很紧张。Jīntiān shì tāmen de hūnlǐ, xīnláng hěn jǐnzhāng. thanh 1

    Hôm nay là đám cưới của họ, chú rể rất hồi hộp.

  • 古诗中常称丈夫为郎君。Gǔ shī zhōng cháng chēng zhàngfu wéi láng jūn. thanh 3

    Trong thơ cổ, người chồng thường được gọi là lang quân.

  • 她Tā thanh 1在zài thanh 4等děng thanh 3心xīn thanh 1爱ài thanh 4的de thanh 5郎láng thanh 2回huí thanh 2来lái thanh 2。

    Cô ấy đang chờ người yêu của mình trở về.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 朗

    cùng âm lǎng, Hán-Việt lãng, hình dạng có bộ 月 thay vì 阝

  • 浪

    cùng âm làng, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.