Nghĩa tiếng Việt
trichosanthes
Âm Hán Việt
lâu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ một loại rau hoặc cây leo thuộc họ trầu.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: lâu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lâu": bộ 艸 (cỏ) + âm lâu, cây lâu năm (lâu: lâu dài) mọc trong đầm lầy, dùng làm thức ăn và thuốc.
Gương Hán-Việt
"lâu" trong 蔞葉 (lâu diệp: lá trầu không dại)
Mở khoá kiến thức
Biết 蔞 giúp nhận diện các tên cây thảo mộc cổ trong Đông y như 蔞蒿, 蔞葉.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ chỉ loài cây thuộc chi Artemisia.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蔞蒿是可食用的野草,常見於水邊。
蔞蒿 là loại cỏ ăn được, thường mọc ven nước.
- 蔞葉在東南亞常用於包裹食物。
Lá trầu không (蔞葉) thường được dùng gói thức ăn ở Đông Nam Á.
- 古詩中蔞字常出現於描繪水邊植物的詩句。
Trong thơ cổ, chữ 蔞 thường xuất hiện trong câu thơ tả cây ven nước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.