Nghĩa tiếng Việt
KHÔNG
Âm Hán Việt
lỗ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ một loại cỏ, rất hiếm gặp trong văn bản thông thường.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: lỗ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lỗ": bộ 艸 (Thảo: cỏ cây) + âm lǔ → tên một loại cỏ cổ đại, nay thất truyền trong danh pháp thực vật học.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng; âm lǔ gợi 鲁 (tên nước Lỗ)
Mở khoá kiến thức
蓾 thuộc bộ 艸: nhóm tên cỏ hiếm trong thực vật học cổ đại Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蓾 (lǔ) thuộc bộ 艸 (cỏ cây), chỉ một loại cỏ cụ thể không được định danh rõ trong tài liệu hiện đại. Chữ cực hiếm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蓾见于古代植物志,是一种野草。
蓾 xuất hiện trong thực vật chí cổ đại, là một loại cỏ hoang.
- 蓾属草部,今已无法考证其具体形态。
蓾 thuộc bộ 艸, nay không thể khảo chứng hình dạng cụ thể của nó.
- 古代本草书中,蓾可能是某种药草。
Trong bản thảo cổ đại, 蓾 có thể là một loại thảo dược.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.