Nghĩa tiếng Việt
vàng tốt
Âm Hán Việt
lưu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 金
- Số nét
- 16 nét
镠 = 金 (Kim, biểu nghĩa: vàng) + 翏 (biểu âm, không có Hán-Việt phổ biến); chữ hình thanh. Chỉ vàng tinh khiết cao cấp.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ trong văn cổ để chỉ loại vàng có độ tinh khiết cao.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: lưu
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'lưu': vàng (金) chảy như dòng nước (翏 gợi âm liú), vàng ròng tinh khiết chảy qua khuôn như dòng ánh sáng.
Gương Hán-Việt
'lưu' trong 'vàng lưu' (vàng ròng, văn cổ)
Mở khoá kiến thức
镠 chủ yếu gặp trong văn học cổ điển và kim thạch học: 黄镠 (vàng ròng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
镠 là chữ hình thanh: 金 (kim, vàng) biểu nghĩa chất liệu quý, 翏 biểu âm. Nghĩa là vàng ròng độ tinh khiết cao. Kim văn có nhiều ảnh từ hanziyuan.net.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 镠是高纯度的黄金。
Vàng lưu là loại vàng có độ tinh khiết cao.
- 古代帝王喜欢用镠铸造宝器。
Các hoàng đế cổ đại thích dùng vàng ròng đúc bảo khí.
- 黄镠极为珍贵。
Vàng ròng vô cùng quý hiếm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.