Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTừ tượng thanh象声词Thán từ叹词
miāo喵

Nghĩa tiếng Việt

tiếng mèo kêu meo meo

Âm Hán Việt

miêu

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 喵 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
口
Số nét
11 nét

喵 là chữ hình thanh: 口 (Khẩu, biểu nghĩa: âm thanh/tiếng kêu) + 苗 (Miêu, biểu âm). Là từ tượng thanh hiện đại mô phỏng tiếng mèo kêu 'meo'.

Loại từ & cách dùng

Từ tượng thanh象声词Thán từ叹词

Chữ này dùng làm từ mô phỏng âm thanh tiếng mèo kêu hoặc làm thán từ biểu thị sự dễ thương.

  • Từ tượng thanh 象声词

    Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.

  • Thán từ 叹词

    Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: miêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mếu": miệng (口) mèo kêu âm 苗 (miêu), tiếng 'meo meo' của mèo, dễ nhớ vì phát âm giống nhau.

Gương Hán-Việt

mếu/miêu trong 喵喵叫 (mèo kêu meo meo)

Mở khoá kiến thức

Biết 喵 mở khoá ngôn ngữ mạng Trung Quốc: 喵星人 (người hành tinh mèo: cách gọi mèo dễ thương), 喵主子 (chủ tể mèo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

喵 là chữ hình thanh: 口 (âm thanh) + 苗 (Miêu, biểu âm). Chữ tương đối mới, dùng để ghi âm tiếng mèo kêu: không có dạng giáp cốt hay kim văn. Trong tiếng Trung hiện đại và ngôn ngữ mạng, 喵 còn được dùng để chỉ mèo nói chung hay thể hiện sự dễ thương.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 猫咪喵喵地叫着。Māomī miāo miāo de jiào zhe. thanh 1

    Con mèo kêu meo meo.

  • 这只猫一直喵喵叫,好像很饿。Zhè zhī māo yīzhí miāo miāo jiào, hǎoxiàng hěn è. thanh 4

    Con mèo này cứ kêu meo meo, hình như rất đói.

  • 网上有很多关于喵星人的视频。Wǎngshàng yǒu hěn duō guānyú Miāo xīngrén de shìpín. thanh 3

    Trên mạng có nhiều video về 'người hành tinh mèo'.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 苗

    喵 dùng 苗 làm biểu âm; 苗 (Miêu) là mầm cây, không phải tiếng mèo

  • 猫

    cùng chỉ mèo nhưng 猫 là danh từ chỉ con vật, 喵 là tượng thanh tiếng kêu

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.