Nghĩa tiếng Việt
軻
Âm Hán Việt
nễ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ trong các văn bản cổ liên quan đến tín ngưỡng dân gian và trừ tà.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: nễ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nễ": chữ 聻, tai nghe tiếng từ cõi âm, chỉ hồn ma người khuất.
Gương Hán-Việt
聻 ít dùng trong tiếng Việt; chỉ gặp trong văn bản cổ về tín ngưỡng
Mở khoá kiến thức
Biết 聻 giúp đọc văn bản cổ về âm hồn và tín ngưỡng dân gian Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
聻 là chữ cổ (废弃字) chỉ hồn ma của người đã chết. Thuộc bộ 耳. Nghĩa này phản ánh tín ngưỡng cổ đại Trung Hoa về âm hồn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 聻在古代指死者的鬼魂。
聻 trong thời cổ đại chỉ hồn ma của người đã mất.
- 这个汉字聻现在很少使用。
Chữ Hán 聻 này hiện nay rất ít được sử dụng.
- 古籍中偶有提及聻字。
Trong thư tịch cổ thỉnh thoảng có đề cập đến chữ 聻.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.