Nghĩa tiếng Việt
cao lớn, to lớn
Âm Hán Việt
vũ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 9 nét
俣 có bộ 亻(người) ở trái, gợi liên quan đến con người. Đây là biến thể của chữ Nhật 俟. Cấu trúc hình thanh không xác định rõ.
Loại từ & cách dùng
Làm tính từ miêu tả ngoại hình cao lớn của con người, thường dùng trong văn học cổ hoặc tên riêng.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: vũ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngũ": người (亻) cao lớn, 俣俣 mô tả người hoặc vật to lớn, hùng dũng.
Gương Hán-Việt
ngữ: hầu như không dùng trong tiếng Việt; rất hiếm trong tiếng Trung hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 俣 giúp nhận ra chữ hiếm mô tả vóc dáng to lớn trong văn cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
俣 là biến thể dạng của 俟 trong tiếng Nhật, thường bị nhầm là chữ quốc tự Nhật. Trong tiếng Trung, 俣 mang nghĩa cao lớn, to lớn. Tiểu triện đã có dạng này.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 此人身材俣俣,十分魁梧。
Người này vóc dáng cao to, rất hùng dũng.
- 俣是一个形容高大的生僻字。
俣 là một chữ hiếm mô tả vóc dáng cao lớn.
- 古代文献中偶见俣字。
Chữ 俣 đôi khi xuất hiện trong văn hiến cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.