Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词Động từ动词
xián閑

Nghĩa tiếng Việt

thời gian rảnh rỗi

Âm Hán Việt

nhàn

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 閑 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
門
Số nét
12 nét

閑 = 門 (Môn: cửa) + 木 (Mộc: gỗ). Chữ hội ý: thanh gỗ chắn ngang cửa, hàng rào hoặc then cửa. Từ nghĩa 'rào chắn' mở rộng sang 'giới hạn, phép tắc', rồi nghĩa 'thư thái, nhàn rỗi' (không bị ràng buộc).

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词Động từ动词

Chữ này thường làm tính từ chỉ trạng thái thư thả hoặc danh từ chỉ thời gian rỗi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: nhàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhàn": CỬA (門) + GỖ (木) = thanh gỗ chắn cửa ngăn người vào, không có việc gì cả, NHÀN rỗi!

Gương Hán-Việt

nhàn trong 'nhàn rỗi', 'thanh nhàn' (rảnh rang)

Mở khoá kiến thức

Biết 閑 mở khoá các từ 閑暇 (nhàn hạ: thời gian rảnh), 安閑 (an nhàn), 閑情 (tâm trạng thư thái).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

閑 bronze 1
Kim văn
閑 seal 1
Tiểu triện

閑 (nhàn) là chữ hội ý: 門 + 木, hàng rào (thanh gỗ ở cửa). Từ nghĩa gốc 'rào, phên' mở rộng sang 'giới hạn, khuôn phép', rồi sang 'nhàn rỗi, thư thái': người không bị ràng buộc bởi công việc. Kim văn và tiểu triện đều có.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 周末我很閑。zhōumò wǒ hěn xián. thanh 1

    Cuối tuần tôi rất rảnh.

  • 他过着悠閑的退休生活。tā guòzhe yōuxián de tuìxiū shēnghuó. thanh 1

    Ông ấy sống cuộc đời hưu trí thư thái.

  • 閑暇时间用来读书最好。xiánxiá shíjiān yòng lái dúshū zuì hǎo. thanh 2

    Thời gian rảnh dùng để đọc sách là tốt nhất.

  • 别閑着,来帮个忙吧。bié xiánzhe, lái bāng ge máng ba. thanh 2

    Đừng ngồi không, đến giúp một tay đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 闲

    閑 và 闲 là phồn-giản thể của nhau

  • 间

    cùng bộ 門, cùng âm gần, dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.