Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
èr佴

Nghĩa tiếng Việt

đặt để, dừng lại

Âm Hán Việt

nhị, nại

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 佴 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
人
Số nét
8 nét
亻
nhânbiểu nghĩangười
耳
nhĩbiểu âmtai

佴 là chữ hình thanh: bộ 亻 (nhân, biểu nghĩa: người) kết hợp với 耳 (nhĩ, biểu âm). Chữ có hai âm đọc: èr (thứ hai, phụ tá) và nài (họ, trợ lý). Tiểu triện và lục thư thông đều lưu giữ dạng chữ.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Chữ này thường dùng làm động từ chỉ sự đặt để hoặc làm danh từ chỉ người phụ tá.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: nhị, nại

Mẹo nhớ

Hán-Việt không rõ phổ biến (âm nại/nhị): 亻(người) + 耳(tai), người luôn để tai nghe theo, đứng thứ hai, làm "nhị" (phụ tá) cho chủ.

Gương Hán-Việt

nhị trong nghĩa thứ hai, phụ tá

Mở khoá kiến thức

Biết 佴 giúp hiểu các chức vụ phụ tá thứ hai trong văn bản hành chính cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

佴 seal 1
Tiểu triện
佴 liushutong 1
Lục thư thông

佴 (nhị/nại) là chữ hình thanh, gồm 亻 (người) là thành phần biểu nghĩa và 耳 biểu âm. Có hai nghĩa chính: (1) âm èr: đặt để, xếp sau; (2) âm nài: người phụ tá, trợ lý, cũng là họ. Dạng tiểu triện và lục thư thông còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 佴為副職,輔佐主官。Nài wéi fùzhí, fǔzuǒ zhǔguān. thanh 4

    Người phụ tá đứng vị trí thứ hai, hỗ trợ quan chính.

  • 古代官制中,佴是輔助官員。Gǔdài guānzhì zhōng, nài shì fǔzhù guānyuán. thanh 3

    Trong chế độ quan lại cổ đại, người phụ tá là quan hỗ trợ.

  • 此人姓佴,為地方長官。Cǐ rén xìng nài, wéi dìfāng zhǎngguān. thanh 3

    Người này họ Nại, là quan địa phương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 饵

    cùng âm èr, nhưng 饵 là mồi nhử/bánh, 佴 là người phụ tá

  • 贰

    cùng âm èr, cùng nghĩa thứ hai nhưng 贰 là số chữ Hán cho 2

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.