Nghĩa tiếng Việt
ồn ào
Âm Hán Việt
táo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 20 nét
譟 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 喿 (Táo, biểu âm và gợi nghĩa: tiếng kêu ồn ào). Chữ hình thanh: 言 chỉ hoạt động nói/kêu, 喿 cho âm.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ sự làm loạn, huyên náo hoặc tính từ miêu tả âm thanh ồn ào.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: táo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "táo": lời nói (言) ồn như bầy chim (喿) kêu táo tác, 'táo tác' chính là tiếng ồn ào hỗn độn.
Gương Hán-Việt
"táo" trong "ồn táo" (tiếng ồn), liên hệ với 噪 (táo) trong "táo tác" (ồn ào, kêu la).
Mở khoá kiến thức
Biết 譟 giúp nhận ra nhóm chữ chỉ tiếng ồn: 噪音 (táo âm), 鼓譟 (cổ táo: la ó, hò reo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo cấu trúc, 譟 gồm 言 (ngôn: lời nói) + 喿 (táo: tiếng chim kêu ầm ĩ), là chữ hình thanh chỉ tiếng ồn ào, la hét. Đây là dạng dị thể của 噪 (zào: ồn ào).
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 人群鼓譟,場面混亂。
Đám đông la hét ầm ĩ, cảnh tượng hỗn loạn.
- 士兵齊聲鼓譟衝鋒。
Binh lính đồng loạt hò hét xung phong.
- 戰場上鼓譟之聲不絕於耳。
Tiếng la hét trên chiến trường vang không ngừng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.