Nghĩa tiếng Việt
strontium (lỗi thời, hiện nay 鍶 | 锶 [si1])
Âm Hán Việt
tịch
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 金
- Số nét
- 18 nét
鎴 là chữ thuộc bộ Kim (金, kim loại). Từng dùng để phiên âm strontium trong Hán ngữ truyền thống, nay đã lỗi thời, thay bằng 鍶 (Sr).
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ trong các tài liệu hóa học cổ để chỉ nguyên tố stronti.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: tịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tập": bộ Kim (金, kim loại), chữ kim loại tập (dùng tạm) để phiên âm strontium, nay đã thay bằng 鍶.
Gương Hán-Việt
tập: rất hiếm, chỉ trong ngữ cảnh hóa học cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 鎴 (tập) giúp đọc tài liệu hóa học Hán ngữ cũ về bảng tuần hoàn nguyên tố.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鎴 âm xí, từng dùng để dịch strontium (nguyên tố Sr), nay lỗi thời, thay bằng 鍶. Chữ thuộc bộ Kim. Chữ tạo muộn cho mục đích phiên âm hóa học.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鎴,旧译strontium,今用鍶。
鎴 là cách dịch cũ của strontium, nay dùng 鍶.
- 鍶(Sr)取代了旧字鎴。
鍶 (Sr) đã thay thế chữ cũ 鎴.
- 鎴字今已废弃不用。
Chữ 鎴 ngày nay đã bỏ không dùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.