Nghĩa tiếng Việt
áo sô, áo tang
Âm Hán Việt
thôi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 13 nét
缞 thuộc bộ 糸 (tơ, vải), chỉ loại áo tang làm từ vải thô.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ chỉ trang phục tang lễ bằng vải sô thô thời cổ đại.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: thôi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thôi": vải 糸 thô ráp thôi thúc nỗi đau, áo tang sô gai mặc để bày tỏ thương tiếc.
Gương Hán-Việt
thôi: trong tang lễ cổ Trung Quốc, 缞 là loại tang phục quan trọng
Mở khoá kiến thức
Biết 缞 giúp đọc các điển tịch lễ nghi tang chế Trung Quốc cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Thuộc bộ 糸 (tơ/vải), chỉ loại áo tang thô nhám (sackcloth) mặc để kẻ nhà có tang. Trong lễ nhạc tang chế cổ Trung Quốc, cấp độ và thời hạn tang phục tương ứng với mức độ quan hệ huyết thống.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代的喪服制度中,缞服有嚴格規定。
Trong chế độ tang phục cổ đại, áo cấm thôi có quy định nghiêm ngặt.
- 他身著缞服為父親守喪。
Anh mặc áo tang thô để thủ tang cho cha.
- 缞絰是古代喪禮的重要服飾。
Áo cấm thôi và đai tang là trang phục quan trọng trong tang lễ cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.