Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shù術

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật, học thuật, phương pháp

Âm Hán Việt

toại, thuật

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 術 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
行
Số nét
11 nét

術 = 行 (Hàng, biểu nghĩa: đường, lối đi) + 朮 (Truật, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc: đường phố; mở rộng sang kỹ thuật, phương pháp, nghệ thuật: 'con đường' dẫn đến thành thạo.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này làm danh từ đứng sau các danh từ khác để tạo thành danh từ ghép chỉ ngành nghề hoặc phương pháp.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: toại, thuật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thuật": bộ Hàng (đường đi) + âm Truật, 術 là 'con đường' để thành thạo, tức kỹ thuật, phương thuật, nghệ thuật.

Gương Hán-Việt

"thuật" trong kỹ thuật, nghệ thuật, y thuật, học thuật, thuật ngữ, phương thuật

Mở khoá kiến thức

Biết 術 mở khoá: 技術 (kỹ thuật), 藝術 (nghệ thuật), 醫術 (y thuật), 學術 (học thuật), 術語 (thuật ngữ), 武術 (võ thuật).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

術 seal 1
Tiểu triện
術 liushutong 1術 liushutong 2術 liushutong 3術 liushutong 4
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 行 (đường phố, lối đi) là thành phần biểu nghĩa, nghĩa gốc của 術 là đường phố/lối đi; 朮 là thành phần biểu âm. Từ 'con đường' mở rộng sang nghĩa 'kỹ thuật, phương pháp, nghệ thuật', tức là 'con đường' để đạt được kỹ năng. Trong tiếng Mân Nam hiện đại, 術 còn có nghĩa: ném (từ tiếng Anh 'shoot'), lừa đảo, chạy nhanh, các nghĩa phương ngữ phát triển độc lập.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的医術非常高明。tā de yīshù fēicháng gāomíng. thanh 1

    Y thuật của anh ấy rất cao siêu.

  • 这幅画展示了高超的艺術技巧。zhè fú huà zhǎnshì le gāochāo de yìshù jìqiǎo. thanh 4

    Bức tranh này thể hiện kỹ thuật nghệ thuật siêu việt.

  • 武術是中国的传统体育项目。wǔshù shì Zhōngguó de chuántǒng tǐyù xiàngmù. thanh 3

    Võ thuật là môn thể thao truyền thống của Trung Quốc.

  • 掌握专业術语很重要。zhǎngwò zhuānyè shùyǔ hěn zhòngyào. thanh 3

    Nắm vững thuật ngữ chuyên ngành rất quan trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 述

    cùng âm shù, cùng Hán-Việt "thuật", dễ nhầm nghĩa

  • 树

    cùng âm shù, phổ biến hơn trong tiếng Trung hiện đại

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.