Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
quán詮

Nghĩa tiếng Việt

diễn giải

Âm Hán Việt

thuyên

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 詮 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
言
Số nét
13 nét

詮 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 全 (Toàn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 言 chỉ hành động dùng lời để giải thích, 全 (toàn) cung cấp âm đọc.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ để diễn giải ý nghĩa của văn bản hoặc đạo lý.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thuyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thuyên": 言 (lời) + 全 (toàn đầy đủ), THUYÊN giải = dùng lời đầy đủ để giải thích trọn vẹn.

Gương Hán-Việt

thuyên trong 'thuyên thích' (chú giải), 'chân thuyên' (giải thích đúng)

Mở khoá kiến thức

Biết 詮 mở khoá: 詮釋 (thuyên thích: chú giải), 詮注 (chú thích), 真詮 (giải thích đúng đắn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

詮 seal 1
Tiểu triện
詮 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh: bộ 言 (lời nói) biểu nghĩa, 全 biểu âm. 詮 mang nghĩa giải thích, chú giải: nói đầy đủ (全) bằng lời (言) để làm rõ ý nghĩa. Có tiểu triện và Lục thư thông trong dữ liệu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這本書對古詩做了詳細的詮釋。zhè běn shū duì gǔ shī zuòle xiángxì de quánshì. thanh 4

    Cuốn sách này chú giải chi tiết các bài thơ cổ.

  • 老師詮注了這段古文。lǎoshī quánzhù le zhè duàn gǔwén. thanh 3

    Thầy giáo đã chú thích đoạn văn cổ này.

  • 他的詮釋令人信服。tā de quánshì lìng rén xìnfú. thanh 1

    Cách chú giải của ông thuyết phục mọi người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 詳

    cùng bộ 言, cùng nghĩa giải thích rõ, dễ nhầm

  • 銓

    cùng âm Hán-Việt 'thuyên', 銓 là cân nhắc tuyển chọn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.