Nghĩa tiếng Việt
Liệu
Âm Hán Việt
tông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
Loại từ & cách dùng
Chữ này chủ yếu dùng làm danh từ để chỉ một loài cá nước ngọt cỡ lớn thuộc họ cá chép.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: tông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tông": cá (魚) đầu nhọn như tông (rồng), 鯮 là loài cá miệng như mỏ vịt, phổ biến trong ẩm thực Triều Châu.
Gương Hán-Việt
鯮 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 鯮 giúp đọc thực đơn hải sản và tài liệu ngư nghiệp vùng Triều Châu, Quảng Đông.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鯮 là loài cá có đầu nhọn và miệng giống mỏ vịt, phổ biến trong tiếng Triều Châu. Bộ 魚 biểu nghĩa.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鯮魚头尖如鸭嘴。
Cá鯮có đầu nhọn như mỏ vịt.
- 潮汕地区常吃鯮鱼。
Vùng Triều Sán thường ăn cá鯮.
- 烏鯮是鯮鱼的一种。
Ô tông (烏鯮) là một loại cá鯮.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.