Nghĩa tiếng Việt
tiếng rắc
Âm Hán Việt
trách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 金
- Số nét
- 13 nét
鉔 thuộc bộ 金 (kim, kim loại). Bộ 金 gợi ý tiếng kim loại cọ xát hoặc cắt. Chữ mô phỏng âm thanh rắc rắc.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường dùng làm từ tượng thanh để mô tả âm thanh gõ hoặc va chạm của kim loại.
Từ tượng thanh 象声词
Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.
Hán-Việt: trách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trách": kim loại (金) phát ra tiếng "trách", cọ xát, cào lên bề mặt cứng, đó là 鉔.
Gương Hán-Việt
trách: ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Bộ 金 liên kết 鉔 với nhóm chữ công cụ kim loại và âm thanh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Bộ 金 (kim loại) kết hợp với nghĩa tượng thanh: tiếng rắc, tiếng xước của dụng cụ kim loại.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 锉刀发出鉔鉔的声音。
Cái giũa phát ra tiếng rắc rắc.
- 鉔是形容金属摩擦声的字。
鉔 là chữ miêu tả tiếng kim loại cọ xát.
- 古代工匠用鉔打磨刀具。
Thợ thủ công thời cổ dùng 鉔 để mài dao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.